holy shit
/ˈhoʊli ʃɪt/Thán từ
- (thành ngữ, thô tục, tiếng lóng) Biểu hiện sự kinh hoàng, sợ hãi, ngạc nhiên, kinh ngạc, v.v., thường ở một cái gì đó được nhìn thấy lần đầu tiên hoặc được ghi nhớ ngay lập tức trước khi sử dụng thuật ngữ này.(idiomatic, vulgar, slang) Expression of terror, awe, surprise, astonishment, etc., often at something seen for the first time or remembered immediately before using this term.Holy shit, that car just exploded!Chúa ơi, chiếc xe đó vừa phát nổ!Từ đồng nghĩa:wow
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “holy shit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish