home office
/ˈɑːfəs/Danh từ
- Trụ sở của một tổ chức.The headquarters of an organization.I received a directive from home office.Tôi đã nhận được chỉ thị từ văn phòng tại nhà.
- Một căn phòng trong nhà của một người, được trang bị như một văn phòng để người đó có thể làm việc ở nhà.A room, in a person's home, equipped as an office so that the person may work from home.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “home office” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish