horrific

/hoɚˈrɪfɪk/
tính từ
  • Kinh khủng, khủng khiếp, ghê khiếp.
Tính từ
  1. Gây kinh hoàng; kinh hoàng.
    Causing horror; horrifying.
    a horrific sight
    một cảnh tượng khủng khiếp
🎬 Nghe “horrific” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish