horrid

/ˈhorəd/
tính từ
  • Kinh khủng, kinh khiếp, dễ sợ.
  • Khó chịu; quá lắm.
  • ; (từ cổ, nghĩa cổ) lởm chởm.
Tính từ
  1. (Từ cổ) Lông xù, xù xì, gồ ghề.
    (archaic) Bristling, rough, rugged.
  2. Gây kinh hãi hoặc sợ hãi.
    Causing horror or dread.
  3. Có tính xúc phạm, khó chịu, đáng ghê tởm, có thể thực hiện được.
    Offensive, disagreeable, abominable, execrable.
    horrid weather
    thời tiết khủng khiếp
Trạng từ
  1. Thật khủng khiếp; thật khủng khiếp; đến một mức độ cực đoan.
    Terribly; horridly; to an extreme extent.
🎬 Nghe “horrid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish