horsecollar
Danh từ
- Cách viết khác của vòng cổ ngựa.Alternative spelling of horse collar.
Động từ
- (thông tục) Nắm đầu hoặc cổ ai đó, dùng cánh tay và bàn tay làm vòng cổ.(transitive) To grab someone by the head or neck, using one's arms and hands as a collar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horsecollar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish