horsy

/ˈhȯr-sē/
tính từ
  • (thuộc) ngựa; giống ngựa
  • có liên quan đến đua ngựa
  • thích đua ngựa
  • mê đua ngựa
  • ăn mặc nói năng như dô kề
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc tương tự như ngựa.
    Of, relating to, or similar to horses.
    Từ đồng nghĩa:horselikehorselyequine
  2. (của một người hoặc nhiều người) Tham gia vào việc chăn nuôi hoặc cưỡi ngựa.
    (of a person or people) Involved in breeding or riding horses.
  3. (của một thiết kế đồ họa hoặc xử lý kiểu chữ) Vụng về, vụng về, cồng kềnh, không trang nhã hoặc không tinh tế.
    (of a graphic design or typographical treatment) Clumsy, clunky, bulky, inelegant, or unrefined.
    Near-synonym: crude
    Gần đồng nghĩa: thô
    Từ đồng nghĩa:crude
Danh từ
  1. (trẻ con hoặc đáng yêu) Thuật ngữ hoặc tên của một đứa trẻ cho một con ngựa.
    (childish or endearing) A child's term or name for a horse.
    Từ đồng nghĩa:gee-gee
  2. Một trò chơi trong đó một đứa trẻ cưỡi trên lưng một đứa trẻ khác đang bò bằng bốn chân.
    A game where a child rides on the back of another, who is on all fours.
    Từ đồng nghĩa:gee-gee
🎬 Nghe “horsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish