horsy
/ˈhȯr-sē/tính từ
- (thuộc) ngựa; giống ngựa
- có liên quan đến đua ngựa
- thích đua ngựa
- mê đua ngựa
- ăn mặc nói năng như dô kề
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc tương tự như ngựa.Of, relating to, or similar to horses.
- (của một người hoặc nhiều người) Tham gia vào việc chăn nuôi hoặc cưỡi ngựa.(of a person or people) Involved in breeding or riding horses.
- (của một thiết kế đồ họa hoặc xử lý kiểu chữ) Vụng về, vụng về, cồng kềnh, không trang nhã hoặc không tinh tế.(of a graphic design or typographical treatment) Clumsy, clunky, bulky, inelegant, or unrefined.Near-synonym: crudeGần đồng nghĩa: thôTừ đồng nghĩa:crude
Danh từ
- (trẻ con hoặc đáng yêu) Thuật ngữ hoặc tên của một đứa trẻ cho một con ngựa.(childish or endearing) A child's term or name for a horse.Từ đồng nghĩa:gee-gee
- Một trò chơi trong đó một đứa trẻ cưỡi trên lưng một đứa trẻ khác đang bò bằng bốn chân.A game where a child rides on the back of another, who is on all fours.Từ đồng nghĩa:gee-gee
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish