horsefeathers
/ˈhoɚsˌfɛðɚz/Thán từ
- (ngôn ngữ, Mỹ) Biểu thị sự hoài nghi.(euphemistic, US) Indicates disbelief.Horsefeathers! You knew it was a bad idea and now you're just making excuses about it.Lông ngựa! Bạn biết đó là một ý tưởng tồi và bây giờ bạn chỉ đang bào chữa cho điều đó.
Danh từ
- số nhiều của horsefeather (số ít không được sử dụng)plural of horsefeather (singular not used)
- (ngôn từ, Mỹ) Vô nghĩa; biểu thị sự hoài nghi.(euphemistic, US) Nonsense; indicates disbelief.Dismissing the rumors as "horsefeathers", he advised everybody to disregard them.Bác bỏ những tin đồn là “lông ngựa”, ông khuyên mọi người nên bỏ qua.
- Lông dài ở chân dưới của ngựa kéo (ví dụ: Clydesdale), đặc biệt là chân sau.Long hair on lower legs of a draft horse (e.g., Clydesdale), especially the rear legs.
- Dải lông.Feathering strips.In summary, the record establishes that to produce horsefeathers one starts by sawing a log (longitudinally) into boards or planks, which are then likewise center resawn (longitudinally); that the original boards, as well as the center resawn boards, have at least two approximately parallel longitudinal sawed surfaces; that the resawn boards are simply resawn again longitudinally at an angle or beTóm lại, hồ sơ chứng minh rằng để sản xuất lông ngựa, người ta bắt đầu bằng cách cưa một khúc gỗ (theo chiều dọc) thành các tấm ván hoặc ván, sau đó các tấm gỗ này sau đó cũng được cưa lại ở giữa (theo chiều dọc); rằng các tấm ván ban đầu, cũng như các tấm ván xẻ lại ở giữa, có ít nhất hai bề mặt được xẻ dọc gần như song song; rằng các tấm ván được xẻ lại chỉ đơn giản là được cưa lại theo chiều dọc ở một góc hoặc
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horsefeathers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish