horseling
Danh từ
- Một con ngựa non hoặc nhỏ; con voi con; ngựa con.A young or little horse; foal; pony.Từ đồng nghĩa:horselet
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horseling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish