horserake

Danh từ
  1. Một cái cào được thiết kế để ngựa kéo (kéo).
    A rake designed to be drawn (pulled) by a horse.
🎬 Nghe “horserake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish