hortatory

/ˈhȯr-tə-ˌtȯr-ē/
tính từ
  • Khích lệ, cổ vũ.
Tính từ
  1. Đưa ra lời khuyên hoặc lời khuyên; đáng khích lệ.
    Giving exhortation or advice; encouraging.
    Từ đồng nghĩa:exhortatoryincitingprotreptic
Danh từ
  1. Lời khuyên hoặc lời khuyên; kích động; sự khích lệ.
    Exhortation or advice; incitement; encouragement.
  2. Điều đó khuyến khích, kích động hoặc khuyến khích.
    That which exhorts, incites, or encourages.
🎬 Nghe “hortatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish