hortatory
/ˈhȯr-tə-ˌtȯr-ē/tính từ
- Khích lệ, cổ vũ.
Tính từ
- Đưa ra lời khuyên hoặc lời khuyên; đáng khích lệ.Giving exhortation or advice; encouraging.
Danh từ
- Lời khuyên hoặc lời khuyên; kích động; sự khích lệ.Exhortation or advice; incitement; encouragement.
- Điều đó khuyến khích, kích động hoặc khuyến khích.That which exhorts, incites, or encourages.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hortatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish