hortative

/ˈhȯr-tə-tiv/
tính từ
  • Khích lệ, cổ vũ.
🎬 Nghe “hortative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish