hose

/ˈhoʊz/
danh từ
  • Bít tất dài.
  • Ống vòi.
động từ
  • Lắp ống, lắp vòi.
  • Tưới nước bằng vòi.
🎬 Nghe “hose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish