horsing
/ˈhɔrsɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của horse.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của ngựapresent participle and gerund of horse
Danh từ
- Hình phạt quân sự là đặt ai đó lên lưng người khác, hoặc trên một con ngựa gỗ, v.v., để đánh đòn.The military punishment of placing somebody on the back of another person, or on a wooden horse, etc., to be flogged.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “horsing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish