hsien
Danh từ
- (Đài Bắc, Đài Loan) Một đơn vị hành chính của Đài Loan, thường được dịch là quận. (Hình thức thay thế của xian cho Trung Quốc đại lục.)(Taipei, Taiwan) An administrative subdivision of Taiwan, commonly translated as county. (Alternative form of xian for mainland China.)In the hsien, there shall be a hsien government with a hsien magistrate who shall be elected by the people of the hsien.Ở Tiên, sẽ có một chính phủ Tiên, với một quan tòa, do người dân ở Tiên bầu bầu ra.Từ đồng nghĩa:county
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hsien” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish