huff
/ˈhʌf/danh từ
- Cơn giận, cơn bực tức, cơn giận dỗi.
động từ
- Gắt gỏng với, nói nặng với, nổi cáu với (ai).
- Làm nổi giận, làm phát cáu; làm mếch lòng (ai).
- Bắt nạt (ai); nạt nộ (ai).
- Loại (một quân của đối phương).
- Nổi giận, phát khùng; giận dỗi, mếch lòng.
- Gắt gỏng, nạt nộ.
Danh từ
- Một hơi thở nặng nề; một tiếng càu nhàu hoặc thở dài.A heavy breath; a grunt or sigh.With a huff, he lifted the box onto the back of the truck.Với vẻ giận dữ, anh ta nhấc chiếc hộp lên phía sau xe tải.
- (nghĩa bóng) Trạng thái tức giận, khó chịu, ghê tởm, v.v.(figurative) A condition of anger, annoyance, disgust, etc.in a hufftrong cơn giận dữ
- (lỗi thời) Một người tràn ngập cảm giác sai lầm về tầm quan trọng hoặc giá trị; một kẻ khoe khoang.(obsolete) One swelled with a false sense of importance or value; a boaster.
- (bản nháp) Hành động lấy quân của đối phương coi như bị phạt vì cố tình không lấy quân (thường được báo hiệu bằng cách thổi vào quân đó).(draughts) The act of removing an opponent's piece as a forfeit for deliberately not taking a piece (often signalled by blowing on it).
Động từ
- (Nội động) Thở mạnh.(intransitive) To breathe heavily.The run left him huffing and puffing.Cuộc chạy trốn khiến anh ta thở hổn hển và thở hổn hển.
- (Nội động) Nói một cách cáu kỉnh.(intransitive) To say in a huffy manner.
- (nội động) Phóng to; sưng lên.(intransitive) To enlarge; to swell up.Bread huffs.Bánh mì xù xì.
- (nội động từ) Nổi giận hoặc nổi giận, kiêu ngạo hoặc kiêu ngạo; bão tố; để phạm tội.(intransitive) To bluster or swell with anger, arrogance, or pride; to storm; to take offense.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “huff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish