huckle bone

/ˈhəkəl boʊn/
Danh từ
  1. Xương hông.
    The hip bone.
  2. Xương mắt cá chân.
    The anklebone.
🎬 Nghe “huckle bone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish