hug
/ˈhʌg/danh từ
- Cái ôm chặt.
- Miếng ghì chặt (đánh vật).
động từ
- Ôm, ôm chặt.
- Ghì chặt bằng hai chân trước (gấu).
- Ôm ấp, ưa thích, bám chặt.
- Đi sát.
- To hug oneself tự hài lòng (về... ), tự khen mình (về... ).
Danh từ
- Một cái ôm chặt chẽ, đặc biệt là khi chứa đựng những cảm xúc như tình cảm, niềm vui, sự nhẹ nhõm, ham muốn, giận dữ, hung hăng, lòng trắc ẩn và những thứ tương tự, trái ngược với đặc điểm là hình thức, lập lờ hoặc mâu thuẫn (ôm nửa vời hoặc "ôm nhẹ").A close embrace, especially when charged with an emotion such as affection, joy, relief, lust, anger, aggression, compassion, and the like, as opposed to being characterized by formality, equivocation or ambivalence (a half-embrace or "little hug").
- Một kỹ năng đặc biệt trong đấu vật.A particular grip in wrestling.
Động từ
- (nội động từ, lỗi thời) Cúi mình; co ro như bị lạnh.(intransitive, obsolete) To crouch; to huddle as with cold.
- (Động) Bám chặt vào nhau.(intransitive) To cling closely together.
- (chuyển tiếp hoặc tương hỗ) Ôm bằng cách ôm chặt, đặc biệt là trong vòng tay.(transitive or reciprocal) To embrace by holding closely, especially in the arms.Billy hugged Danny until he felt better.Billy ôm Danny cho đến khi anh cảm thấy dễ chịu hơn.
- (thông tục) Ở gần.(transitive) To stay close to.to hug the shore, to hug the coastlineôm bờ, ôm bờ biển
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hug” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish