huge

/juʤ/
tính từ
  • To lớn, đồ sộ, khổng lồ.
Tính từ
  1. Rất lớn.
    Very large.
    Từ đồng nghĩa:greatamplebigcosmicbodacious
  2. (thân mật) Rất mạnh mẽ, mạnh mẽ, tận tâm.
    (informal) Very strong, powerful, or dedicated.
    Both of my parents are huge supporters of animal rights.
    Cả bố và mẹ tôi đều là những người ủng hộ lớn cho quyền động vật.
    Từ đồng nghĩa:great
  3. (thân mật) Rất thú vị, có ý nghĩa hoặc phổ biến.
    (informal) Very interesting, significant, or popular.
    The band's next album is going to be huge.
    Album tiếp theo của ban nhạc sẽ rất hoành tráng.
    Từ đồng nghĩa:great
🎬 Nghe “huge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish