hugger-mugger

/ˈhə-gər-ˌmə-gər/
danh từ
  • Sự bí mật, sự giấu giếm, sự thầm lén.
  • Sự lộn xộn, sự hỗn độn.
tính từ
  • Bí mật, giấu giếm, thầm lén.
  • Lộn xộn, hỗn độn.
động từ
  • Ỉm đi, giấu giếm.
  • Hành động bí mật, làm lén.
  • Hành động lộn xộn, hành động hỗn độn.
🎬 Nghe “hugger-mugger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish