hugs
/ˈhʌg/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hug
Danh từ
- số nhiều của cái ômplural of hug
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị cái ômthird-person singular simple present indicative of hug
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hugs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish