hulk
/ˈhʌlk/danh từ
- Chiếc tàu thuỷ nặng nề khoa lái; tàu thuỷ cũ dùng làm kho.
- (sử học) tàu thuỷ cũ dùng làm trại giam.
- Người to lớn mà vụng về.
- Đống lớn, khối lớn, tảng lớn.
Danh từ
- Một con tàu lớn dùng để vận chuyển; (tổng quát hơn) một con tàu lớn khó điều động.A large ship used for transportation; (more generally) a large ship that is difficult to manoeuvre.
- Một con tàu nổi nhưng không có chức năng, thường bị loại bỏ thiết bị và trang bị và thường được sử dụng cho các mục đích sử dụng khác như làm chỗ ở hoặc kho chứa.A non-functional but floating ship, usually stripped of equipment and rigging, and often put to other uses such as accommodation or storage.
- (nghĩa bóng) Một công trình kiến trúc lớn với vẻ ngoài nổi trội.(figuratively) A large structure with a dominating presence.
- (nghĩa bóng) Người to lớn (và có thể vụng về).(figuratively) A big (and possibly clumsy) person.
Động từ
- Biến (một con tàu) thành một con tàu không còn chức năng.To reduce (a ship) to a non-functional hulk.
- Để tạm trú (hàng hóa, con người, v.v.) trong một con tàu khổng lồ như vậy.To temporarily house (goods, people, etc.) in such a hulk.
- (Động) Di chuyển (thân hình to lớn, đồ sộ).(transitive) To move (a large, hulking body).
- (nội động từ) Trở thành một con tàu khổng lồ, nghĩa là một sự hiện diện to lớn, đồ sộ và thường có vẻ uy nghiêm.(intransitive) To be a hulk, that is, a large, hulking, and often imposing presence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hulk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish