humbug
/ˈhʌmˌbʌg/danh từ
- Trò bịp bợm, trò đánh lừa; lời nói bịp bợm.
- Kẻ kịp bợm.
- Kẹo bạc hà cứng.
động từ
- Lừa bịp, lừa dối.
- Là một kẻ bịp bợm, hành động như một kẻ bịp bợm.
- Vô lý!, bịp!, láo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “humbug” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish