humdrum
/ˈhʌmˌdrʌm/tính từ
- Nhàm, chán, buồn tẻ.
danh từ
- Sự nhàm, sự buồn tẻ.
động từ
- Tiến hành một cách đều đều, trôi đi một cách buồn tẻ.
Tính từ
- Thiếu sự đa dạng hoặc hứng thú; đần độn; nhạt nhẽo.Lacking variety or excitement; dull; boring.
Danh từ
- (không đếm được) Tính chất thiếu đa dạng hoặc thiếu hứng thú.(uncountable) The quality of lacking variety or excitement.
- (đếm được, ghi ngày tháng) Một gã ngu ngốc.(countable, dated) A stupid fellow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “humdrum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish