humdrum

/ˈhʌmˌdrʌm/
tính từ
  • Nhàm, chán, buồn tẻ.
danh từ
  • Sự nhàm, sự buồn tẻ.
động từ
  • Tiến hành một cách đều đều, trôi đi một cách buồn tẻ.
Tính từ
  1. Thiếu sự đa dạng hoặc hứng thú; đần độn; nhạt nhẽo.
    Lacking variety or excitement; dull; boring.
    Từ đồng nghĩa:banalbasicbeatblahbland
Danh từ
  1. (không đếm được) Tính chất thiếu đa dạng hoặc thiếu hứng thú.
    (uncountable) The quality of lacking variety or excitement.
    Từ đồng nghĩa:dullnessmonotony
  2. (đếm được, ghi ngày tháng) Một gã ngu ngốc.
    (countable, dated) A stupid fellow.
🎬 Nghe “humdrum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish