humbly
/ˈhʌmbəl/phó từ
- nhún nhường, khiêm nhường
Trạng từ
- Một cách khiêm tốn.In a humble manner.I humbly accept this award.Tôi khiêm tốn nhận giải thưởng này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “humbly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish