hunchback
/ˈhʌntʃˌbæk/danh từ
- Lưng gù, lưng có bướu.
- Người gù lưng.
Danh từ
- Người bị khom lưng hoặc khom lưng.One who is stooped or hunched over.
- Cột sống phía trên bị biến dạng có hình bướu ở phía sau.A deformed upper spinal column in the shape of a hump in the back.
- (xúc phạm) Người mắc bệnh gù lưng, một dạng dị tật cột sống khiến dáng vẻ bị gù.(derogatory) A person with kyphosis, a spinal deformity that causes a hunched over appearance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hunchback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish