hunch

/ˈhʌntʃ/
danh từ
  • Cái bướu.
  • Miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt).
  • Linh cảm.
động từ
  • Khom xuống, gập cong, uốn cong.
🎬 Nghe “hunch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish