hump

/ˈhʌmp/
danh từ
  • Cái bướu (lạc đà, người gù lưng... ).
  • Gò, mô đất.
  • Điểm gay go (trong một cuộc thử thách).
  • Lúc chán nản, lúc chán chường; lúc buồn phiền.
động từ
  • Làm gù, khom thành gù.
  • Xốc lên (vai, lưng... ), vác lên (vai, lưng... ).
Danh từ
  1. Một gò đất.
    A mound of earth.
    Từ đồng nghĩa:gibboushumpbackhunchhunchback
  2. Gờ giảm tốc hoặc gờ giảm tốc.
    A speed bump or speed hump.
    Từ đồng nghĩa:gibboushumpbackhunchhunchback
  3. Một biến dạng ở người do độ cong bất thường của cột sống phía trên.
    A deformity in humans caused by abnormal curvature of the upper spine.
    Từ đồng nghĩa:gibboushumpbackhunchhunchback
  4. Một khối thịt tròn, chẳng hạn như trên lạc đà hoặc ngựa vằn.
    A rounded fleshy mass, such as on a camel or zebu.
    Từ đồng nghĩa:bulge
Động từ
  1. (thông tục) Uốn cái gì đó thành cái bướu.
    (transitive) To bend something into a hump.
    Từ đồng nghĩa:heftshouldertotehiketrek
  2. (ngoại động từ, nội động từ) Mang theo (cái gì đó), đặc biệt là khi phải gắng sức.
    (transitive, intransitive) To carry (something), especially with some exertion.
    Từ đồng nghĩa:heftshouldertotehiketrek
  3. Đẩy xương chậu nhịp nhàng theo cách có lợi cho quan hệ tình dục.
    To rhythmically thrust the pelvis in a manner conducive to sexual intercourse.
    Từ đồng nghĩa:heftshouldertotehiketrek
  4. (Mỹ, lóng, ghi ngày tháng) Nỗ lực hết mình; để nỗ lực.
    (US, slang, dated) To exert oneself; to make an effort.
    Lessons are keeping me humping now, and will probably do so all summer.
    Những bài học giờ đây đang khiến tôi đau đầu và có lẽ sẽ như vậy suốt mùa hè.
    Từ đồng nghĩa:heftshouldertotehiketrek
🎬 Nghe “hump” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish