hunky

/ˈhʌŋk/
tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) được, tốt, làm hài lòng
  • công bằng, thẳng thắn
Tính từ
  1. (Thân mật) Thể hiện vẻ đẹp mạnh mẽ, nam tính.
    (informal) Exhibiting strong, masculine beauty.
  2. Có hình dạng như một khúc hoặc một miếng; mập mạp.
    Shaped like a hunk, or piece; chunky.
  3. (Mỹ, tiếng lóng) Được rồi; trong tình trạng tốt.
    (US, slang) All right; in good condition.
  4. (Mỹ, tiếng lóng) thậm chí; quảng trường; ngang hàng với.
    (US, slang) even; square; on equal footing with.
Danh từ
  1. (Mỹ, tiếng lóng, ngày nay không phổ biến, tiếng lóng dân tộc) Người Hungary hoặc người Đông Âu khác, ví dụ: một người Rumani hoặc một người Slav. (Đôi khi được áp dụng (như honky) cho bất kỳ người da trắng nào.)
    (US, slang, now uncommon, ethnic slur) A Hungarian or other eastern European, e.g. a Romanian or a Slav. (Sometimes applied (like honky) to any white person.)
    He said, "I'm going to buy this building and turn this into a Nigger bar. I'm going to bar all you fucking hunkies."
    Anh ta nói, "Tôi sẽ mua tòa nhà này và biến nó thành quán bar của người da đen. Tôi sẽ cấm tất cả những gã khốn kiếp các người."
🎬 Nghe “hunky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish