hurdle
/ˈhɚdl̟/danh từ
- Bức rào tạm thời (để quây súc vật... ).
- Rào (để nhảy qua trong cuộc chạy vượt rào).
- Cuộc chạy đua vượt rào ((cũng) hurdle race).
- Phên hành tội (tấm phên để buộc người hành tội cho ngựa kéo đi).
- Vật chướng ngại.
động từ
- (+ off) rào tạm, làm rào tạm thời bao quanh.
- Bóng khắc phục, vượt qua (khó khăn, trở ngại).
- Chạy vượt rào.
Danh từ
- (điền kinh, cưỡi ngựa) Một rào cản nhân tạo, được xây dựng theo nhiều cách khác nhau, để các vận động viên hoặc ngựa nhảy qua trong một cuộc đua.(athletics, equestrianism) An artificial barrier, variously constructed, over which athletes or horses jump in a race.He ran in the 100 metres hurdles.Anh ấy chạy ở nội dung 100 mét vượt rào.
- (nghĩa bóng) Một trở ngại, có thật hoặc được cảm nhận, vật chất hoặc trừu tượng.(figuratively) An obstacle, real or perceived, physical or abstract.
- Một khung di động được làm bằng cành cây, liễu gai, hoặc cọc và cọc, hoặc đôi khi bằng sắt, dùng để rào đất, để gấp cừu và gia súc, làm cổng, v.v.; Ngoài ra, trong công sự, được sử dụng làm kè và cho các mục đích khác.A movable frame of wattled twigs, osiers, or withes and stakes, or sometimes of iron, used for enclosing land, for folding sheep and cattle, for gates, etc.; also, in fortification, used as revetments, and for other purposes.
- (Anh, lịch sử) Xe trượt hoặc thùng trên đó tội phạm được kéo đến nơi hành quyết.(UK, historical) A sled or crate on which criminals were drawn to the place of execution.Behind flock'd wrangling up a piteous crew, / Greeted of none, disfeatur'd and forlorn— / Cowards, who were in sloughs interr'd alive: / And round them still the wattled hurdles hung / Wherewith they stamp'd them down, and trod them deep, / To hide their shameful memory from men.Đằng sau đàn chiên đang xô xát một đội đáng thương, / Không ai được chào đón, bất mãn và tuyệt vọng— / Những kẻ hèn nhát, những kẻ ở trong đầm lầy bị giam giữ còn sống: / Và xung quanh họ vẫn treo những rào cản dày đặc / Bằng cách đó họ đã giẫm đạp họ xuống, và chà đạp họ sâu, / Để che giấu ký ức đáng xấu hổ của họ với đàn ông.
Động từ
- Nhảy qua vật gì đó trong khi chạy.To jump over something while running.He hurdled the bench in his rush to get away.Anh ta vượt qua băng ghế để vội vã chạy trốn.
- Để thi đấu trong các nội dung điền kinh vượt rào (ví dụ: vượt rào cao).To compete in the track and field events of hurdles (e.g. high hurdles).
- Để vượt qua một trở ngại.To overcome an obstacle.
- Để rào chắn, che chắn, làm hoặc bao bọc bằng các chướng ngại vật.To hedge, cover, make, or enclose with hurdles.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hurdle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish