hurrah

/hʊˈrɑː/
  • Hoan hô.
danh từ
  • Tiếng hoan hô.
động từ
  • Hoan hô.
Thán từ
  1. Thể hiện sự chấp thuận, đánh giá cao, hoặc hạnh phúc.
    Expressing approval, appreciation, or happiness.
    Từ đồng nghĩa:well doneyay
Danh từ
  1. Một sự cổ vũ; một tiếng kêu hoan hô!.
    A cheer; a cry of hurrah!.
Động từ
  1. (ngoại động từ, nội động từ) Đưa ra lời hoan hô (cho ai).
    (transitive, intransitive) To give a hurrah (to somebody).
🎬 Nghe “hurrah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish