hypostasis

/hī-ˈpä-stə-səs/
danh từ
  • Chứng ứ máu chỗ thấp.
  • Thực chất, thực thể.
  • Vị (thần).
Danh từ
  1. (y học, cổ xưa) Chất cặn lắng, đặc biệt là trong nước tiểu.
    (medicine, archaic) A sedimentary deposit, especially in urine.
    Từ đồng nghĩa:subsistence
  2. (thần học) Ngôi vị thiết yếu, cụ thể là ngôi vị duy nhất của Chúa Kitô (được phân biệt với hai ‘bản tính’ của Người, con người và thần linh), hoặc của ba ‘ngôi vị’ của Ba Ngôi (chia sẻ một ‘bản chất’ duy nhất).
    (theology) The essential person, specifically the single person of Christ (as distinguished from his two ‘natures’, human and divine), or of the three ‘persons’ of the Trinity (sharing a single ‘essence’).
    the hypostases of Father, Son, and Holy Spirit
    các ngôi vị của Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần
    Từ đồng nghĩa:subsistence
  3. (triết học) Thực tế hoặc bản chất cơ bản của một cái gì đó.
    (philosophy) The underlying reality or substance of something.
    Từ đồng nghĩa:subsistence
  4. (di truyền học) Tác dụng của một gen ngăn cản gen khác biểu hiện.
    (genetics) The effect of one gene preventing another from expressing.
    Từ đồng nghĩa:subsistence
🎬 Nghe “hypostasis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish