hypogeal
/ˌhī-pə-ˈjē-əl/tính từ
- Cách viết khác : hypogean.
Tính từ
- Hiện có hoặc đang phát triển dưới lòng đấtExisting or growing underground
- (thực vật học, lá mầm) Còn lại dưới bề mặt đất sau khi đã nảy mầm(botany, of a cotyledon) Remaining under the surface of the ground after having germinated
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hypogeal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish