hypogeal

/ˌhī-pə-ˈjē-əl/
tính từ
  • Cách viết khác : hypogean.
Tính từ
  1. Hiện có hoặc đang phát triển dưới lòng đất
    Existing or growing underground
    Từ đồng nghĩa:hypogeanhypogeous
  2. (thực vật học, lá mầm) Còn lại dưới bề mặt đất sau khi đã nảy mầm
    (botany, of a cotyledon) Remaining under the surface of the ground after having germinated
    Từ đồng nghĩa:hypogeanhypogeous
🎬 Nghe “hypogeal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish