ice cream cone
/aɪs krim koʊn/Danh từ
- Một loại bánh kẹo hình nón mỏng được nướng từ bột bánh crepe, được bịt kín ở phần đỉnh, dùng để đựng kem khi ăn.A thin, conical confection baked from crepe batter, sealed at its apex, used to hold ice cream while it is being eaten.
- Bất kỳ hình nón ngọt, ăn được hoặc hình trụ nửa hở nào cũng có thể được sử dụng theo kiểu này; thường được làm bằng kỹ thuật bánh quế hoặc bánh quế.Any sweet, edible cone or half-open cylinder which can be used in this fashion; often made with wafer or waffle techniques.
- Một cây kem ốc quế chứa đầy kem.An ice cream cone filled with ice cream.We bought some ice cream cones from the van in the park.Chúng tôi mua một ít kem ốc quế từ xe tải trong công viên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ice cream cone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish