cornet
/koɚˈnɛt/danh từ
- Kèn coonê.
- Người thổi kèn coonê.
- Bao giấy hình loa (đựng lạc rang... ).
- Khăn trùm của bá tước (màu trắng).
- Sĩ quan kỵ binh cầm cờ lệnh.
Danh từ
- Một loại nhạc cụ thuộc họ kèn đồng, nhỏ hơn kèn trumpet một chút, thường ở phím nhạc B- giáng.A musical instrument of the brass family, slightly smaller than a trumpet, usually in the musical key of B-flat.
- Một mảnh giấy được xoắn lại để dùng làm vật đựng.A piece of paper twisted to be used as a container.
- Một vỏ bánh ngọt chứa đầy kem, do đó (ở Anh, có niên đại) là một cây kem ốc quế.A pastry shell to be filled with ice-cream, hence (UK, dated) an ice cream cone.
- (từ cũ) Đội kỵ binh; được gọi như vậy vì nó được đi kèm với một người chơi cornet.(obsolete) A troop of cavalry; so called from its being accompanied by a cornet player.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cornet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish