cornet

/koɚˈnɛt/
danh từ
  • Kèn coonê.
  • Người thổi kèn coonê.
  • Bao giấy hình loa (đựng lạc rang... ).
  • Khăn trùm của bá tước (màu trắng).
  • Sĩ quan kỵ binh cầm cờ lệnh.
Danh từ
  1. Một loại nhạc cụ thuộc họ kèn đồng, nhỏ hơn kèn trumpet một chút, thường ở phím nhạc B- giáng.
    A musical instrument of the brass family, slightly smaller than a trumpet, usually in the musical key of B-flat.
  2. Một mảnh giấy được xoắn lại để dùng làm vật đựng.
    A piece of paper twisted to be used as a container.
  3. Một vỏ bánh ngọt chứa đầy kem, do đó (ở Anh, có niên đại) là một cây kem ốc quế.
    A pastry shell to be filled with ice-cream, hence (UK, dated) an ice cream cone.
  4. (từ cũ) Đội kỵ binh; được gọi như vậy vì nó được đi kèm với một người chơi cornet.
    (obsolete) A troop of cavalry; so called from its being accompanied by a cornet player.
🎬 Nghe “cornet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish