ich
/iḵ-ˈdēn/Đại từ
- (cá nhân, lỗi thời) I.(personal, obsolete) I.Ich haven't seen such foolishness before.Tôi chưa bao giờ thấy sự ngu ngốc như vậy trước đây.
Danh từ
- (ichthyology) Ichthyophthirosis, một bệnh nhiễm ký sinh trùng ở cá nước ngọt do giun thuộc chi Ichthyophthirius gây ra.(ichthyology) Ichthyophthiriasis, a parasitic infection of freshwater fish caused by ciliates of genus Ichthyophthirius.
Chưa có góp ý cho “ich”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ich” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish