ich

/iḵ-ˈdēn/
Đại từ
  1. (cá nhân, lỗi thời) I.
    (personal, obsolete) I.
    Ich haven't seen such foolishness before.
    Tôi chưa bao giờ thấy sự ngu ngốc như vậy trước đây.
Danh từ
  1. (ichthyology) Ichthyophthirosis, một bệnh nhiễm ký sinh trùng ở cá nước ngọt do giun thuộc chi Ichthyophthirius gây ra.
    (ichthyology) Ichthyophthiriasis, a parasitic infection of freshwater fish caused by ciliates of genus Ichthyophthirius.

Chưa có góp ý cho “ich”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “ich” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish