ichnogram
Danh từ
- Một dấu ấn của lòng bàn chân, khi đứng; dấu chân.An imprint of the soles of the feet, taken standing; footprint.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ichnogram” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish