identifiable

/aɪˈdɛntəˌfaɪ/
tính từ
  • Có thể làm thành đồng nhất, có thể coi như nhau.
  • Có thể nhận ra, có thể nhận biết.
Tính từ
  1. Có khả năng phân biệt và đặt tên.
    Capable of being distinguished and named.
    I don't know where he was from because he had no identifiable accent.
    Tôi không biết anh ấy đến từ đâu vì anh ấy không có giọng nói rõ ràng.
🎬 Nghe “identifiable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish