ill-gotten gains

Danh từ
  1. Tiền hoặc tài sản khác có được một cách không trung thực.
    Money or other property acquired dishonestly.
    Từ đồng nghĩa:dirty money
🎬 Nghe “ill-gotten gains” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish