ill-advised

/ˌɪlədˈvaɪzd/
tính từ
  • Khờ dại, nhẹ dạ.
Tính từ
  1. Được thực hiện mà không có lời khuyên khôn ngoan hoặc sự cân nhắc kỹ lưỡng, hoặc được thực hiện với lời khuyên không khôn ngoan.
    Carried out without the benefit of wise counsel or careful deliberation, or carried out with unwise counsel.
  2. (Thông tục) Hành động thiếu khôn ngoan.
    (informal) Acting unwisely.
🎬 Nghe “ill-advised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish