illegitimate
/ˌɪlɪˈʤɪtəmət/tính từ
- Không hợp pháp, không chính đáng.
- Đẻ hoang (con).
danh từ
- Người giữ địa vị không hợp pháp; người giữ địa vị không chính đáng.
- Đứa con đẻ hoang, đứa con không hợp pháp.
động từ
- Tuyên bố là không hợp pháp, tuyên bố là không chính đáng.
- Làm thành không hợp pháp, làm thành không chính đáng.
- Tuyên bố là con hoang.
Tính từ
- Không tuân theo các nguyên tắc đã biết hoặc các quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập hoặc chấp nhận.Not conforming to known principles, or established or accepted rules or standards.
- Không đúng quy định pháp luật.Not in accordance with the law.
- Không được thừa nhận bởi hôn nhân.Not sanctioned by marriage.
- Không suy luận chính xác.Not correctly deduced.an illegitimate inferencemột suy luận bất hợp pháp
Danh từ
- Một người sinh ra từ cha mẹ chưa kết hôn.A person born to unmarried parents.
Động từ
- (Động) Làm cho bất hợp pháp.(transitive) To make illegitimate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “illegitimate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish