mistreat
/ˌmɪsˈtriːt/động từ
- Ngược đãi.
Động từ
- (thông tục) Đối xử thô bạo, thô bạo với ai, cái gì.(transitive) To treat someone, or something roughly or badly.
- (thông tục, y học) Thực hiện điều trị sai cách cho bệnh nhân.(transitive, medicine) To administer an incorrect treatment to a patient.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mistreat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish