mistreat

/ˌmɪsˈtriːt/
động từ
  • Ngược đãi.
Động từ
  1. (thông tục) Đối xử thô bạo, thô bạo với ai, cái gì.
    (transitive) To treat someone, or something roughly or badly.
    Từ đồng nghĩa:ill-treatill-useabuse
  2. (thông tục, y học) Thực hiện điều trị sai cách cho bệnh nhân.
    (transitive, medicine) To administer an incorrect treatment to a patient.
🎬 Nghe “mistreat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish