illegitimately

/ˌɪlɪˈʤɪtəmət/
phó từ
  • không hợp pháp, không chính đáng
Trạng từ
  1. Một cách bất hợp pháp.
    In an illegitimate manner.
🎬 Nghe “illegitimately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish