imaginativity
Danh từ
- Chất lượng của trí tưởng tượng.The quality of being imaginative.Từ đồng nghĩa:imaginativeness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “imaginativity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish