imaginativity

Danh từ
  1. Chất lượng của trí tưởng tượng.
    The quality of being imaginative.
    Từ đồng nghĩa:imaginativeness
🎬 Nghe “imaginativity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish