immeasurability

/ɪˈmɛʒərəbɪl.ə.ti/
danh từ
  • tính vô hạn, tính mênh mông, tính không thể đo lường được
🎬 Nghe “immeasurability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish