immeasurable

/ɪˈmɛʒərəbəl/
tính từ
  • Vô hạn, mênh mông, không thể đo lường được.
Tính từ
  1. không thể đo lường được
    impossible to measure
    Từ đồng nghĩa:immensurableunmeasurable
  2. rộng lớn
    vast
    Từ đồng nghĩa:immensurableunmeasurable
Danh từ
  1. bất cứ điều gì không thể đo lường được
    anything that cannot be measured
🎬 Nghe “immeasurable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish