immense

/ˌɪˈmɛns/
tính từ
  • Mênh mông, bao la, rộng lớn.
  • Rất tốt, rất cừ, chiến lắm.
Tính từ
  1. Khổng lồ, khổng lồ, rất lớn.
    Huge, gigantic, very large.
  2. (thông tục) Tuyệt vời.
    (colloquial) Supremely good.
  3. (thông tục) Thiếu tá; ở một mức độ lớn.
    (colloquial) Major; to a great degree.
Danh từ
  1. (thơ ca) Mức độ bao la, rộng lớn; sự bao la.
    (poetic) Immense extent or expanse; immensity.
🎬 Nghe “immense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish