immense
/ˌɪˈmɛns/tính từ
- Mênh mông, bao la, rộng lớn.
- Rất tốt, rất cừ, chiến lắm.
Tính từ
- —Huge, gigantic, very large.
- —(colloquial) Supremely good.
- —(colloquial) Major; to a great degree.
Danh từ
- —(poetic) Immense extent or expanse; immensity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “immense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish