immediately
/ˌɪˈmiˌdiətli/- ngay lập tức, một cách trực tiếp
Trạng từ
- Một cách ngay lập tức; ngay lập tức hoặc không chậm trễ.In an immediate manner; instantly or without delay.I hope we can begin immediately.Tôi hy vọng chúng ta có thể bắt đầu ngay lập tức.
- Không có bất kỳ sự can thiệp nào của thời gian hay không gian.Without any intervening time or space.
Liên từ
- Ngay khi, khoảnh khắc đó.As soon as, the moment that.Near-synonym: onceGần đồng nghĩa: một lầnTừ đồng nghĩa:once
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “immediately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish