immaterial

/ˌɪməˈtirijəl/
tính từ
  • Vô hình, phi vật chất.
  • Không quan trọng, vụn vặt.
🎬 Nghe “immaterial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish