immaturity

/ɪməˈtuɚ/
danh từ
  • sự non nớt, sự chưa chín muồi
Danh từ
  1. Thiếu niên; tình trạng chưa trưởng thành hoặc chưa phát triển đầy đủ
    Youth; the condition of being immature or not fully grown
    emotional immaturity
    sự non nớt về mặt cảm xúc
🎬 Nghe “immaturity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish