immiserate
/(ˌ)i(m)-ˌmi-zə-ˈrā-shən/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "immiserate". Phiên âm /(ˌ)i(m)-ˌmi-zə-ˈrā-shən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "immiserate" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “immiserate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish